Nam Định (sṳ)

Chhiùng Wikipedia lòi
(Chhùng-thin-hiong chhṳ Nàm-thin-sṳ)
Thiàu-chón to: thô-hòngsêu-chhìm
Nam Định

Nam Định he Ye̍t-nàm Nam Định sén sén-fi.